Từ vựng tiếng Trung
gào*zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

tố cáo

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (chó)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 告: Chữ này có bộ '口' (miệng) chỉ việc thông báo hoặc nói ra điều gì đó. Kết hợp với các nét khác để chỉ ý thông báo.
  • 状: Chữ này có bộ '犬' (chó) ở bên trái và các nét khác thể hiện trạng thái hoặc tình cảnh.

告状 có nghĩa là tố cáo hoặc khiếu nại, thường liên quan đến việc thông báo hoặc báo cáo một tình huống nào đó.

Từ ghép thông dụng

gàozhuàng

tố cáo, khiếu nại

bàogào

báo cáo

广guǎnggào

quảng cáo

zhuàngtài

trạng thái