Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với cụm từ chỉ mục đích như là bí quyết của sự thành công
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bí quyết
Từng chữ
- 秘bíbí mật; thần
- 诀quyếtlời chăng chối (khi đi xa, khi chết); phép bí truyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho những phương pháp, kỹ năng bí mật giúp đạt kết quả tốt.
Câu ví dụ
- 这是成功的秘诀
Đây là bí quyết để thành công
- 我想知道他的秘诀
Tôi muốn biết bí quyết của anh ấy
- 学习有什么秘诀吗?
Học tập có bí quyết gì không?
- 爷爷教我很多秘诀
Ông giáo tôi nhiều bí quyết
Kết hợp thường gặp
- 成功秘诀
bí quyết thành công
- 护肤秘诀
bí quyết chăm sóc da
- 长寿秘诀
bí quyết sống lâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.