Từ vựng tiếng Trung
mì*jué秘
诀
Nghĩa tiếng Việt
bí quyết
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
秘
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
诀
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '秘' bao gồm bộ '禾' (lúa) và phần '必' (nhất định), gợi ý ý nghĩa rằng những điều bí mật thường được giữ kín và bảo vệ như lúa trong kho.
- Chữ '诀' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '夬' (quyết định), chỉ ra rằng đây là những lời nói có tính chất quyết định, như một phương pháp đặc biệt.
→ Từ '秘诀' có nghĩa là phương pháp bí mật hoặc kỹ thuật đặc biệt.
Từ ghép thông dụng
秘诀
bí quyết
秘密
bí mật
绝招
tuyệt chiêu