Từ vựng tiếng Trung
mì*jué

Nghĩa tiếng Việt

bí quyết, bí mật

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho những phương pháp, kỹ năng bí mật giúp đạt kết quả tốt.

Câu ví dụ

  • 这是成功的秘诀Zhè shì chénggōng de mijué thanh 4

    Đây là bí quyết để thành công

  • 我想知道他的秘诀Wǒ xiǎng zhīdào tā de mijué thanh 3

    Tôi muốn biết bí quyết của anh ấy

  • 学习有什么秘诀吗?Xuéxí yǒu shé me mijué ma? thanh 2

    Học tập có bí quyết gì không?

  • 爷爷教我很多秘诀Yéye jiāo wǒ hěn duō mijué thanh 2

    Ông giáo tôi nhiều bí quyết

Kết hợp thường gặp

  • 成功秘诀chénggōng mijué thanh 2

    bí quyết thành công

  • 护肤秘诀hùfū mijué thanh 4

    bí quyết chăm sóc da

  • 长寿秘诀chángshòu mijué thanh 2

    bí quyết sống lâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.