Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc không mong muốn xảy ra bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngộ thượng
Từng chữ
- 遇ngộgặp gỡ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ; tương tự 遇到 nhưng 遇上 có sắc thái tình cờ/đột ngột hơn; dùng cho cả người lẫn tình huống.
Câu ví dụ
- 我在路上遇上了多年不见的老同学。
Tôi tình cờ gặp người bạn học cũ nhiều năm không gặp trên đường.
- 出门就遇上了倾盆大雨,真倒霉。
Vừa ra cửa đã gặp trận mưa như trút nước, thật xui xẻo.
- 他遇上了一个很好的发展机会。
Anh ấy gặp được một cơ hội phát triển rất tốt.
- 遇上这种情况,要保持冷静。
Gặp phải tình huống như thế này, hãy giữ bình tĩnh.
Kết hợp thường gặp
- 遇上麻烦
gặp rắc rối
- 遇上好机会
gặp cơ hội tốt
- 偶然遇上
tình cờ gặp phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.