Từ vựng tiếng Trung
yù*shàng遇
上
Nghĩa tiếng Việt
gặp
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
遇
Bộ: 辶 (đi)
12 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 遇: Bao gồm bộ 辶 (đi) chỉ hành động di chuyển và phần 禺 (vùng đất, thời gian) chỉ ý nghĩa về sự gặp gỡ.
- 上: Hình ảnh một đường thẳng đi lên, biểu thị ý nghĩa hướng lên hoặc phía trên.
→ 遇上: Gặp gỡ một cách tình cờ hoặc đến với nhau ở một thời điểm nào đó.
Từ ghép thông dụng
遇见
gặp gỡ
遭遇
gặp phải, trải qua
遇到
bắt gặp, gặp phải