Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với nhất đường tạo thành cụm hoan tụ nhất đường để chỉ sự sum họp vui vẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoan tụ
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 聚tụtụ lại, họp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'hoan tụ'. Thường dùng cho các buổi tụ họp vui vẻ (gia đình, bạn bè, dịp lễ tết).
Câu ví dụ
- 春节全家欢聚
Tết cả nhà tụ họp vui vẻ.
- 朋友们欢聚一堂
Bạn bè vui vẻ tụ hội một nơi.
- 我们欢聚庆祝生日
Chúng tôi tụ hội ăn mừng sinh nhật.
- 欢聚时刻总是短暂的
Khoảnh khắc vui vẻ tụ họp luôn ngắn ngủi.
- 老同学欢聚畅谈
Bạn học cũ vui vẻ gặp gỡ và trò chuyện.
Kết hợp thường gặp
- 欢聚一堂
tụ hội một nơi vui vẻ
- 全家欢聚
cả nhà vui vẻ tụ họp
- 欢聚畅谈
vui vẻ gặp gỡ trò chuyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.