Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cấu trúc 去 hoặc 到 kết hợp với địa điểm để diễn đạt việc đến làm khách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tác khách
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 客kháchkhách, người ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt 与 做客 (làm khách trên chương trình).
Câu ví dụ
- 他在朋友家作客
Cậu ấy đang làm khách tại nhà bạn
- 欢迎来作客
Mời đến làm khách
- 作客他乡
làm khách ở quê người xa lạ (sống ở vùng xa lạ)
Kết hợp thường gặp
- 请作客
mời đến làm khách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.