Nghĩa tiếng Việt
khách, người ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
客 = 宀 (Miên, mái nhà) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Người 'các' (đến từ nơi khác) đứng dưới mái nhà - đó là khách.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khách": dưới mái nhà 宀 đón người 'các' (各) phương xa đến - đó chính là 'khách'.
Gương Hán-Việt
'khách' trong 'khách hàng', 'hành khách', 'tân khách'.
Mở khoá kiến thức
Biết 客 mở khóa các từ khách hàng, hành khách, tiếp khách, du khách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 客 là chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa và 各 biểu âm. Chữ 各 vốn vẽ một bàn chân đi vào nơi nào đó, nên cũng gợi ý 'người từ nơi khác đến'. Tổ hợp 宀 + 各 nên nghĩa 'người khách dưới mái nhà ta', từ đó phái sinh 'khách hàng, hành khách'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天有客人来。
Hôm nay có khách đến.
- 他是我的客人。
Anh ấy là khách của tôi.
- 我请客。
Tôi mời khách.
- 客厅很大。
Phòng khách rất rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.