Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các lượng từ như 位 hoặc 名 để chỉ người tham gia giao thông bằng phương tiện công cộng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thừa khách
Từng chữ
- 乘thừacưỡi; nhân (phép toán)
- 客kháchkhách, người ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乘客 chỉ người ngồi trên phương tiện giao thông (tàu, xe, máy bay) — không bao gồm người lái. So sánh: 旅客 (lữ khách — du khách, hành khách lưu trú) rộng hơn, 乘客 đặc thù hơn cho phương tiện giao thông.
Câu ví dụ
- 火车上的乘客很多。
Hành khách trên tàu hỏa rất đông.
- 乘客请系好安全带。
Hành khách vui lòng thắt dây an toàn.
- 这班飞机共有200名乘客。
Chuyến bay này có tổng cộng 200 hành khách.
- 司机要保障乘客的安全。
Tài xế phải đảm bảo an toàn cho hành khách.
Kết hợp thường gặp
- 乘客须知
thông báo cho hành khách
- 乘客服务
dịch vụ hành khách
- 载客量
sức chứa hành khách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.