Từ vựng tiếng Trung
zuò*kè

Nghĩa tiếng Việt

Làm khách, đến chơi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

做客 chỉ việc đến nhà người khác làm khách, khác với 在家(ở nhà) hoặc 请客(mời khách). Trong văn nói, có thể dùng 来我家玩(đến nhà tôi chơi) thay cho 来我家做客.

Câu ví dụ

  • 我们去朋友家做客。Wǒmen qù péngyǒu jiā zuòkè. thanh 3

    Chúng tôi đến nhà bạn làm khách.

  • 他在中国做客了一个月。Tā zài Zhōngguó zuòkè le yīgè yuè. thanh 1

    Anh ấy đã làm khách tại Trung Quốc một tháng.

  • ,欢迎来我家做客。Huānyíng lái wǒjiā zuòkè. thanh 1

    Chào mừng đến nhà tôi chơi.

Kết hợp thường gặp

  • 去朋友家做客qù péngyǒu jiā zuòkè thanh 4

    đến nhà bạn chơi

  • 做客期间zuòkè qījiān thanh 4

    trong thời gian làm khách

  • 欢迎做客huānyíng zuòkè thanh 1

    chào mừng đến chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.