Từ vựng tiếng Trung
kè*rén客
人
Nghĩa tiếng Việt
khách hàng
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 客 bao gồm bộ 宀 chỉ mái nhà và các thành phần khác chỉ sự liên quan đến người đến ở.
- Chữ 人 là hình ảnh đơn giản của một người.
→ Khách (客) là người (人) đến nhà (宀), tức là khách.
Từ ghép thông dụng
客人
khách, người khách
客厅
phòng khách
客气
khách sáo, lịch sự