Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong hàng không, chỉ máy bay chở hành khách (khác hàng không).
Câu ví dụ
- 我们坐客机去旅行
Chúng ta đi máy bay chở khách để du lịch
- 大型客机
Máy bay chở khách cỡ lớn
- 客机安全着陆
Máy bay hạ cánh an toàn
- 这架客机很舒适
Máy bay chở khách này rất thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 客机安全
an toàn máy bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.