Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ hành động phớt lờ, không quan tâm đến nguy hiểm hoặc ý kiến khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất cố
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不顾 + danh từ/cụm danh từ: 不顾危险, 不顾后果. Thường hàm ý hành động dũng cảm liều lĩnh hoặc ích kỷ tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他不顾危险冲进火场
Anh ta bất chấp nguy hiểm lao vào đám cháy
- 她不顾父母的反对嫁给了他
Cô ấy bất chấp sự phản đối của cha mẹ mà lấy anh ta
- 不顾后果地行动是不明智的
Hành động bất chấp hậu quả là không khôn ngoan
- 他不顾别人的感受,大声喧哗
Anh ta bất chấp cảm xúc người khác, ồn ào huyên náo
Kết hợp thường gặp
- 不顾一切
bất chấp tất cả
- 不顾后果
bất chấp hậu quả
- 不顾危险
bất chấp nguy hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.