Từ vựng tiếng Trung
bù*gù

Nghĩa tiếng Việt

bất chấp, không quan tâm đến — dùng khi ai đó hành động mà không đoái hoài đến hậu quả, cảm xúc người khác hoặc điều kiện xung quanh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不顾 + danh từ/cụm danh từ: 不顾危险, 不顾后果. Thường hàm ý hành động dũng cảm liều lĩnh hoặc ích kỷ tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他不顾危险冲进火场Tā bùgù wēixiǎn chōng jìn huǒchǎng thanh 1

    Anh ta bất chấp nguy hiểm lao vào đám cháy

  • 她不顾父母的反对嫁给了他Tā bùgù fùmǔ de fǎnduì jià gěi le tā thanh 1

    Cô ấy bất chấp sự phản đối của cha mẹ mà lấy anh ta

  • 不顾后果地行动是不明智的Bùgù hòuguǒ de xíngdòng shì bù míngzhì de thanh 4

    Hành động bất chấp hậu quả là không khôn ngoan

  • 他不顾别人的感受,大声喧哗Tā bùgù biérén de gǎnshòu, dàshēng xuānhuá thanh 1

    Anh ta bất chấp cảm xúc người khác, ồn ào huyên náo

Kết hợp thường gặp

  • 不顾一切bùgù yīqiē thanh 4

    bất chấp tất cả

  • 不顾后果bùgù hòuguǒ thanh 4

    bất chấp hậu quả

  • 不顾危险bùgù wēixiǎn thanh 4

    bất chấp nguy hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.