Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kǎo*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc, suy nghĩ, xem xét

Âm Hán Việt

khảo lự

2 chữ16 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là một hành động hoặc một sự việc cần suy xét kỹ lưỡng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khảo lự

Từng chữ

  • khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
  • lựlo âu

Tầng từ vựng

Dùng khi cần đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ. Trang trọng hơn '想'. Có thể thêm '一下' để nhẹ hóa giọng điệu.

Câu ví dụ

  • 让我考虑一下。Ràng wǒ kǎolǜ yīxià. thanh 4
  • 我们需要考虑所有可能的情况。Wǒmen xūyào kǎolǜ suǒyǒu kěnéng de qíngkuàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 考虑一下kǎolǜ yīxià thanh 3
  • 认真考虑rènzhēn kǎolǜ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.