Nghĩa tiếng Việt
lọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滤 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 虑 (Lự, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ hành động liên quan đến chất lỏng; 虑 gợi âm lǜ. Chữ giản thể của 濾.
Hán-Việt: lu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lự": nước (氵) qua bộ lọc suy xét (虑) — 滤 là lọc sạch, loại tạp chất.
Gương Hán-Việt
滤 xuất hiện trong 过滤 (quá lự = lọc) và 滤纸 (lự chỉ = giấy lọc).
Mở khoá kiến thức
Biết 滤 (lự) giúp đọc 过滤 (lọc, sàng lọc) — dùng cả trong kỹ thuật lẫn nghĩa bóng như lọc thông tin.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
滤 là dạng giản thể của 濾. Wiktionary xác nhận 濾 = 水 (biểu nghĩa: nước) + 慮 (biểu âm); chữ hình thanh: {{Han compound|水|慮|t1=water|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc: lọc chất lỏng qua vật liệu để giữ lại cặn — hành động 'suy nghĩ kỹ (慮)' về dòng chảy của nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.