Nghĩa tiếng Việt
lọc
Âm Hán Việt
lự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 13 nét
滤 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 虑 (Lự, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ hành động liên quan đến chất lỏng; 虑 gợi âm lǜ. Chữ giản thể của 濾.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ đứng trước danh từ chỉ chất lỏng để biểu thị hành động lọc sạch.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lự": nước (氵) qua bộ lọc suy xét (虑) — 滤 là lọc sạch, loại tạp chất.
Gương Hán-Việt
滤 xuất hiện trong 过滤 (quá lự = lọc) và 滤纸 (lự chỉ = giấy lọc).
Mở khoá kiến thức
Biết 滤 (lự) giúp đọc 过滤 (lọc, sàng lọc) — dùng cả trong kỹ thuật lẫn nghĩa bóng như lọc thông tin.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
滤 là dạng giản thể của 濾. Wiktionary xác nhận 濾 = 水 (biểu nghĩa: nước) + 慮 (biểu âm); chữ hình thanh: {{Han compound|水|慮|t1=water|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc: lọc chất lỏng qua vật liệu để giữ lại cặn — hành động 'suy nghĩ kỹ (慮)' về dòng chảy của nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这台机器可以过滤污水。
Máy này có thể lọc nước bẩn.
- 我们需要过滤掉无关的信息。
Chúng ta cần lọc bỏ những thông tin không liên quan.
- 口罩能过滤空气中的颗粒物。
Khẩu trang có thể lọc các hạt bụi trong không khí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.