Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ, có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ chất lỏng, thông tin hoặc đối tượng cần lọc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá lự
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 滤lựlọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật (lọc nước, khí) hoặc đời thường (lọc thông tin).
Câu ví dụ
- 过滤水
Lọc nước
- 过滤信息
Lọc thông tin
- 空气过滤
Lọc khí
Kết hợp thường gặp
- 过滤网
lưới lọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.