Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái giũa; mài giũa; tu tỉnh

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑢 = 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 慮 (lự, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: cái dũa/giũa (file/rasp — công cụ mài nhẵn). Đây là chữ hình thanh.

Hán-Việt: lự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lự": 金 (kim loại) + 慮 (lự — suy nghĩ kỹ) — cái dũa đòi hỏi kiên nhẫn và cẩn thận, 'lự' như người thợ giũa tỉ mỉ.

Gương Hán-Việt

"lự" — không thông dụng trong tiếng Việt; cái dũa thường dùng từ thuần Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鑢 giúp đọc văn bản thủ công nghiệp và luyện kim cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鑢 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, 慮 (lự) biểu âm. Nghĩa: dũa — công cụ kim loại dùng để mài nhẵn, giũa vật liệu. Âm Hán-Việt 'lự' từ 慮. Trong tiếng Mân Nam: lù (literary, nghĩa dũa) và lòe/lè (nghĩa khác). Chữ dùng trong văn bản thủ công nghiệp cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑢为磨金之器。lǜ wéi mó jīn zhī qì. thanh 4

    Lự là dụng cụ mài kim loại (cái dũa).

  • 工匠以鑢磨平铁器。gōngjiàng yǐ lǜ mó píng tiěqì. thanh 1

    Thợ thủ công dùng dũa để mài nhẵn đồ sắt.

  • 古代铁匠必备鑢具。gǔdài tiějiàng bìbèi lǜ jù. thanh 3

    Thợ rèn cổ đại nhất thiết phải có dũa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'dũa' trong tiếng Trung hiện đại, là dạng giản thể tương đương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.