Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang các tân ngữ trừu tượng như thể diện, ảnh hưởng, tổn thất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vãn hồi
Từng chữ
- 挽vãnkéo
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的错误给公司造成了无法挽回的损失。
Sai lầm của anh ta đã gây ra tổn thất không thể cứu vãn cho công ty.
- 他想挽回这段失去的感情。
Anh ấy muốn cứu vãn mối tình đã mất này.
- 局势已经很难挽回了。
Tình thế đã rất khó xoay chuyển rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.