Từ vựng tiếng Trung
wǎn*huí

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 挽: Thành phần 扌 chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với chữ văn (文) và chữ cửu (九) tạo thành ý nghĩa của việc kéo hoặc cứu vãn.
  • 回: Chữ này có phần bao quanh (囗) chỉ sự vây quanh, kết hợp với chữ khẩu (口) bên trong, tạo ý nghĩa của việc quay lại hoặc xoay vòng.

Tổng thể, '挽回' có nghĩa là cứu vãn hoặc khôi phục lại.

Từ ghép thông dụng

挽救wǎnjiù

cứu vãn

挽留wǎnliú

giữ lại

回归huíguī

trở về