Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng ở vị ngữ hoặc chủ ngữ; mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong diễn văn chính sách và văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 解决就业问题是当务之急。
Giải quyết vấn đề việc làm là việc cấp bách nhất hiện tại.
- 减少污染是当务之急,不能再拖延了。
Giảm thiểu ô nhiễm là việc khẩn cấp, không thể trì hoãn thêm.
- 如何留住人才,是公司当务之急。
Làm sao giữ chân nhân tài là việc cấp bách nhất của công ty.
- 当务之急是先稳定市场,再谈扩张。
Điều cần làm ngay là ổn định thị trường trước, rồi mới bàn đến mở rộng.
Kết hợp thường gặp
- 是当务之急
là việc cấp bách hiện tại
- 解决当务之急
giải quyết việc cấp bách
- 列为当务之急
liệt vào hàng ưu tiên khẩn cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.