Từ vựng tiếng Trung
dāng*wù当
zhī*jí务
之
急
Nghĩa tiếng Việt
việc cấp bách
4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
务
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
之
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
急
Bộ: 心 (trái tim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "当" bao gồm bộ "田" (ruộng), chỉ sự thích hợp, tương xứng.
- "务" bao gồm bộ "力" (sức mạnh), ám chỉ công việc cần sự nỗ lực.
- "之" là một từ chỉ định, thường dùng để nối các thành phần trong câu.
- "急" bao gồm bộ "心" (trái tim), thể hiện trạng thái gấp gáp, khẩn cấp.
→ Cụm từ "当务之急" ám chỉ công việc hoặc nhiệm vụ hàng đầu cần ưu tiên giải quyết trước.
Từ ghép thông dụng
当时
lúc đó
事务
công việc
急事
việc gấp