Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong công nghệ thông tin với nghĩa là cài đặt hệ thống hoặc bố trí chướng ngại vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiết trí
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 置tríđặt, để, bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 你可以在手机里设置新的密码。
Bạn có thể thiết lập mật khẩu mới trong điện thoại.
- 学校为学生设置了多种选修课程。
Nhà trường đã thiết lập nhiều khóa học tự chọn cho học sinh.
- 这款软件的默认设置非常人性化。
Cài đặt mặc định của phần mềm này rất thân thiện với người dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.