Từ vựng tiếng Trung
shè*zhì设
置
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
设
Bộ: 讠 (nói)
6 nét
置
Bộ: 罒 (lưới)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 设: Bộ '讠' chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa 'thiết lập' hay 'đặt ra'.
- 置: Bộ '罒' thường liên quan đến việc đặt để, kết hợp với các nét khác mang ý nghĩa 'đặt' hoặc 'bố trí'.
→ 设置 có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'cài đặt'.
Từ ghép thông dụng
设置
thiết lập, cài đặt
设置菜单
menu cài đặt
设置密码
đặt mật khẩu