Từ vựng tiếng Trung
fǎ*rén法
人
Nghĩa tiếng Việt
pháp nhân
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
法
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '法' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần còn lại có nghĩa là 'pháp luật', gợi ý về sự linh hoạt và trôi chảy như nước trong việc áp dụng luật pháp.
- Chữ '人' chỉ người, đơn giản và dễ nhận biết.
→ '法人' nghĩa là một thực thể pháp lý, như một công ty hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
法人代表
đại diện pháp nhân
法人资格
tư cách pháp nhân
法人团体
tổ chức pháp nhân