Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa磋商 là từ trang trọng, thường dùng trong ngoại giao, kinh doanh hoặc đàm phán, mang sắc thái thảo luận chia sẻ.
Câu ví dụ
- 双方磋商
Hai bên thương lượng
- 需要磋商
Cần thương lượng
- 他们正在磋商细节
Họ đang thương lượng chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 磋商会议
hội nghị thương lượng
- 进一步磋商
thương lượng sâu hơn
- 双边磋商
thương lượng hai bên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.