Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuō*shāng

Nghĩa tiếng Việt

thương lượng, tham khảo, thảo luận

Âm Hán Việt

tha thương

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

15 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng như ngoại giao hoặc đàm phán thương mại lớn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tha thương

Từng chữ

  • thamài cho bóng
  • thươngbuôn bán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

磋商 là từ trang trọng, thường dùng trong ngoại giao, kinh doanh hoặc đàm phán, mang sắc thái thảo luận chia sẻ.

Câu ví dụ

  • 双方磋商shuāngfāng cuōshāng thanh 1

    Hai bên thương lượng

  • 需要磋商xūyào cuōshāng thanh 1

    Cần thương lượng

  • 他们正在磋商细节Tāmen zhèngzài cuōshāng xìjié thanh 1

    Họ đang thương lượng chi tiết

Kết hợp thường gặp

  • 磋商会议cuōshāng huìyì thanh 1

    hội nghị thương lượng

  • 进一步磋商jìnyíbù cuōshāng thanh 4

    thương lượng sâu hơn

  • 双边磋商shuāngbiān cuōshāng thanh 1

    thương lượng hai bên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.