Nghĩa tiếng Việt
mài cho bóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磋 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch gợi hành động mài giũa; 差 gợi âm cuō. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tha": đá (石) mài sai đi mài lại — 磋 là mài giũa, trao đổi để hoàn thiện.
Gương Hán-Việt
磋 xuất hiện trong 磋商 (tha thương = thương thảo) và 切磋 (thiết tha = cùng nhau học hỏi, mài giũa).
Mở khoá kiến thức
Biết 磋 (tha) giúp đọc 磋商 (thương thảo chính thức) và thành ngữ 切磋琢磨 (cùng mài giũa học vấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磋 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 差 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|石|差|ls=psc|c1=s|t1=stone|c2=p}}. Nghĩa gốc theo nghĩa đen: mài đá cho bóng. Nghĩa mở rộng: trao đổi, thảo luận để cùng mài giũa ý kiến — như 磋商 (thương thảo, tham khảo lẫn nhau).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 双方经过多次磋商,终于达成协议。
Hai bên sau nhiều vòng thương thảo cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
- 他们经常切磋棋艺。
Họ thường xuyên giao lưu học hỏi về cờ.
- 这次会议是两国之间的重要磋商。
Cuộc họp này là cuộc thương thảo quan trọng giữa hai nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.