Nghĩa tiếng Việt
dúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc); rút lại; tụ họp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撮 là chữ hình thanh: 扌 (biểu nghĩa: tay) + 最 (Tối, biểu âm). Chữ chỉ hành động nhặt/túm bằng đầu ngón tay, đồng thời là lượng từ chỉ một nhúm nhỏ.
Hán-Việt: toát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toát": tay (扌 - thủ) toát ra (tối - 最) — nhúm một chút bằng đầu ngón tay, 撮 là hành động túm nhặt nhanh.
Gương Hán-Việt
"toát" ít dùng đơn lẻ; 撮 gặp trong văn học và ngôn ngữ thông thường như lượng từ
Mở khoá kiến thức
Biết 撮 mở khoá: 撮合 (mai mối/sắp xếp), 一撮盐 (một nhúm muối), 一小撮 (một nhóm nhỏ — khinh thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 扌 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động ngón tay nhặt/túm; 最 (tối) cho âm đọc cuō. Nghĩa gốc: nhặt lên bằng ngón tay. Mở rộng thành lượng từ chỉ "một nhúm" (撮 = một nhúm muối, một nhúm bụi). Cũng dùng ẩn dụ chỉ nhóm nhỏ người (thường mang nghĩa khinh thường: "một lũ").
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 加一撮盐进去,味道会更好。
Thêm một nhúm muối vào, vị sẽ ngon hơn.
- 他们成功撮合了这对年轻人。
Họ đã thành công mai mối cho đôi trẻ này.
- 一小撮人企图破坏团结。
Một nhóm nhỏ người cố phá hoại sự đoàn kết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.