Từ vựng tiếng Trung
cuō

Nghĩa tiếng Việt

dúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc); rút lại; tụ họp

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撮 là chữ hình thanh: 扌 (biểu nghĩa: tay) + 最 (Tối, biểu âm). Chữ chỉ hành động nhặt/túm bằng đầu ngón tay, đồng thời là lượng từ chỉ một nhúm nhỏ.

Hán-Việt: toát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toát": tay (扌 - thủ) toát ra (tối - 最) — nhúm một chút bằng đầu ngón tay, 撮 là hành động túm nhặt nhanh.

Gương Hán-Việt

"toát" ít dùng đơn lẻ; 撮 gặp trong văn học và ngôn ngữ thông thường như lượng từ

Mở khoá kiến thức

Biết 撮 mở khoá: 撮合 (mai mối/sắp xếp), 一撮盐 (một nhúm muối), 一小撮 (một nhóm nhỏ — khinh thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 扌 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động ngón tay nhặt/túm; 最 (tối) cho âm đọc cuō. Nghĩa gốc: nhặt lên bằng ngón tay. Mở rộng thành lượng từ chỉ "một nhúm" (撮 = một nhúm muối, một nhúm bụi). Cũng dùng ẩn dụ chỉ nhóm nhỏ người (thường mang nghĩa khinh thường: "một lũ").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 加一撮盐进去,味道会更好。Jiā yī cuō yán jìnqù, wèidào huì gèng hǎo. thanh 1

    Thêm một nhúm muối vào, vị sẽ ngon hơn.

  • 他们成功撮合了这对年轻人。Tāmen chénggōng cuōhé le zhè duì niánqīngrén. thanh 1

    Họ đã thành công mai mối cho đôi trẻ này.

  • 一小撮人企图破坏团结。Yī xiǎo cuō rén qǐtú pòhuài tuánjié. thanh 1

    Một nhóm nhỏ người cố phá hoại sự đoàn kết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌 và âm tương tự, 搓 (tha) là chà xát/vò

  • chứa trong 撮, 最 (tối) nghĩa là nhất/cực độ — biểu âm của 撮

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.