Từ vựng tiếng Trung
cuō

Nghĩa tiếng Việt

sa chân; sẩy chân trượt ngã

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹉 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân/bước đi; phần 差 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha" (蹉): bộ 足 (tú, chân) + 差 (sai) — chân bước sai một bước là 蹉 — trượt ngã, lỡ mất cơ hội.

Gương Hán-Việt

蹉跎 (tha đà) — lãng phí thời gian, để tháng ngày trôi qua vô ích

Mở khoá kiến thức

Biết 蹉 giúp đọc thành ngữ 蹉跎岁月 (tha đà tuế nguyệt — lãng phí năm tháng) trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蹉 là chữ hình thanh: 足 (chân) là phần biểu nghĩa, 差 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là trượt chân, vấp ngã; mở rộng sang nghĩa phạm sai lầm, bỏ lỡ. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要让青春蹉跎。Bùyào ràng qīngchūn cuōtuó. thanh 4

    Đừng để tuổi trẻ trôi qua vô ích.

  • 他蹉跎了大好年华。Tā cuōtuó le dàhǎo niánhuá. thanh 1

    Anh ấy đã lãng phí thời thanh xuân tốt đẹp.

  • 一失足成千古恨,蹉跎岁月令人悲。Yī shīzú chéng qiāngǔ hèn, cuōtuó suìyuè lìng rén bēi. thanh 1

    Một bước lầm thành hận nghìn năm, tuổi tháng trôi qua khiến lòng buồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc cuō, cùng có phần 差, chỉ mài giũa/bàn bạc

  • cùng đọc cuò (gần), đều liên quan đến sai lầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.