Từ vựng tiếng Trung
jīng*dǎ精
xì*suàn打
细
算
Nghĩa tiếng Việt
tính toán cẩn thận
4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
精
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
细
Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ)
8 nét
算
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 精: Kết hợp của '米' (gạo) và '青' (xanh), có ý nghĩa liên quan đến sự tinh tế, chọn lọc.
- 打: Kết hợp của '扌' (tay) và '丁' (đinh), mang nghĩa hành động dùng tay như đánh hoặc đập.
- 细: Kết hợp của '糸' (sợi tơ nhỏ) và '田' (ruộng), biểu thị sự nhỏ bé, chi tiết.
- 算: Kết hợp của '竹' (tre) và '目' (mắt), gợi ý về việc tính toán hoặc suy xét.
→ 精打细算: Cẩn thận, tính toán kỹ lưỡng từng chi tiết.
Từ ghép thông dụng
精确
chính xác
打击
đánh đập, tấn công
细节
chi tiết
计算
tính toán