Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả lối sống tiết kiệm, biết quản lý chi tiêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh đả, tá tế toán
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 打đả, táđánh, đập
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Thành ngữ精打细算 mang sắc thái tích cực (khéo quản lý tài chính), không hàm ý keo kiệt; gần nghĩa 勤俭节约 nhưng nhấn vào kỹ năng tính toán.
Câu ví dụ
- 她持家精打细算,每个月都能存下钱。
Cô ấy quản gia đình rất chi li, mỗi tháng đều để dành được tiền.
- 创业初期要精打细算,不能乱花钱。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp phải tính toán kỹ, không được tiêu hoang.
- 他精打细算,用最少的钱办成了大事。
Anh ấy tính toán chi li, dùng ít tiền nhất mà làm được việc lớn.
- 在旅行时,她总是精打细算地安排预算。
Khi đi du lịch, cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng khi lập ngân sách.
Kết hợp thường gặp
- 善于精打细算
giỏi tính toán chi li
- 精打细算省钱
tính toán kỹ để tiết kiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.