Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ kéo theo một mệnh đề hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như thông qua, chấp nhận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề nghị
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐề xuất hoặc kiến nghị.
Câu ví dụ
- 有人提议延长会议时间。
Có người đề nghị kéo dài thời gian cuộc họp.
- 他的提议得到了大家的支持。
Đề xuất của anh ấy đã được mọi người ủng hộ.
- 我提议下个月举办庆祝活动。
Tôi đề nghị tổ chức hoạt động chào mừng vào tháng tới.
Kết hợp thường gặp
- 提议通过
- 有人提议
- 提议书
- 接受提议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.