Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun)Có thể là động từ (đề nghị ai đó làm gì) hoặc danh từ (lời khuyên, ý kiến). Trang trọng hơn 让 (để), 比 起 tốt hơn. Cấu trúc: 建议 + người + làm gì. Synonym: 提议 (đề xuất), 主张 (chủ trương).
Câu ví dụ
- 我建议你去看看医生。
- 大家同意了这个建议。
Kết hợp thường gặp
- 提出建议
- 接受建议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.