Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

đề nghị; khuyên; kiến nghị; gợi ý

Âm Hán Việt

kiến nghị

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài bước)

9 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang mệnh đề làm tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như đưa ra, tiếp thu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiến nghị

Từng chữ

  • kiếnxây dựng
  • nghịbàn bạc

Tầng từ vựng

Có thể là động từ (đề nghị ai đó làm gì) hoặc danh từ (lời khuyên, ý kiến). Trang trọng hơn 让 (để), 比 起 tốt hơn. Cấu trúc: 建议 + người + làm gì. Synonym: 提议 (đề xuất), 主张 (chủ trương).

Câu ví dụ

  • 我建议你去看看医生。Wǒ jiànyì nǐ qù kànkan yīshēng. thanh 3
  • 大家同意了这个建议。Dàjiā tóngyì le zhège jiànyì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 提出建议tíchū jiànyì thanh 2
  • 接受建议jiēshòu jiànyì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.