Từ vựng tiếng Trung
jiàn*yì建
议
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị; đề xuất
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
建
Bộ: 廴 (dài bước)
9 nét
议
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 建: Kết hợp của 廴 (dài bước) và 聿 (bút), thể hiện hành động xây dựng hoặc thiết kế.
- 议: Kết hợp của 讠 (lời nói) và 义 (nghĩa), thể hiện việc bàn bạc hoặc thảo luận.
→ 建议: Đề xuất hoặc gợi ý thông qua việc bàn bạc và xây dựng ý tưởng.
Từ ghép thông dụng
建议书
bản đề xuất
提出建议
đưa ra gợi ý
采纳建议
tiếp nhận đề xuất