Từ vựng tiếng Trung
shì*shí*shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên thực tế

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (một)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 实 (thực): Phần trên là '宀' chỉ mái nhà, phần dưới là biểu thị cho sự tồn tại bên trong, mang ý nghĩa 'thực tế'.
  • 际 (tế): Bên trái là '阝' chỉ đất, bên phải là '祭' chỉ lễ hội, kết hợp để biểu thị ranh giới giữa các vùng đất.
  • 上 (thượng): Đường nét đơn giản, chỉ hướng trên hoặc phía trên.

'事实上' mang ý nghĩa là 'trên thực tế', biểu thị một sự thật hoặc thực tế nào đó.

Từ ghép thông dụng

shízài

thực ra, thực tế

guó

quốc tế

shàng

trở lên, trên