Từ vựng tiếng Trung
shì*shí

Nghĩa tiếng Việt

sự thật

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 事: Gồm có bộ chủ và các nét bổ sung tạo thành ý nghĩa liên quan đến sự việc hoặc công việc.
  • 实: Có bộ miên (宀) chỉ mái nhà, kết hợp với bộ phận chỉ âm thanh và ý nghĩa cho thấy sự thật hoặc thực tế.

事实: Kết hợp của 'sự' (事) và 'thực' (实) mang ý nghĩa sự thật.

Từ ghép thông dụng

事实shìshí

sự thật

事实证明shìshí zhèngmíng

thực tế chứng minh

真实zhēnshí

chân thật