Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, hoặc khi yêu cầu sự trung thực tuyệt đối. Nhấn mạnh việc không che giấu, không làm sai lệch thông tin.
Câu ví dụ
- 请如实回答问题
Hãy trả lời câu hỏi theo sự thật
- 他如实交代了经过
Anh ấy đã kể lại diễn biến đúng như thực tế
- 情况要如实汇报
Phải báo cáo tình hình đúng như thực tế
- 如实记录
ghi chép đúng sự thật
Kết hợp thường gặp
- 如实反映
phản ánh đúng sự thật
- 如实申报
khai báo đúng thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.