Từ vựng tiếng Trung
rú*shí

Nghĩa tiếng Việt

theo sự thật, đúng như thực tế, không giấu giếm

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, hoặc khi yêu cầu sự trung thực tuyệt đối. Nhấn mạnh việc không che giấu, không làm sai lệch thông tin.

Câu ví dụ

  • 请如实回答问题Qǐng rúshí huídá wèntí thanh 3

    Hãy trả lời câu hỏi theo sự thật

  • 他如实交代了经过Tā rúshí jiāodài le jīngguò thanh 1

    Anh ấy đã kể lại diễn biến đúng như thực tế

  • 情况要如实汇报Qíngkuàng yào rúshí huìbào thanh 2

    Phải báo cáo tình hình đúng như thực tế

  • 如实记录rúshí jìlù thanh 2

    ghi chép đúng sự thật

Kết hợp thường gặp

  • 如实反映rúshí fǎnyìng thanh 2

    phản ánh đúng sự thật

  • 如实申报rúshí shēnbào thanh 2

    khai báo đúng thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.