Từ vựng tiếng Trung
shí*jì*shàng实
际
上
Nghĩa tiếng Việt
thực tế
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
际
Bộ: 阝 (gò đất)
7 nét
上
Bộ: 一 (một, nguyên bản)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 实: Kết hợp giữa mái nhà (宀) và từ biểu thị trái cây (亻), thể hiện sự đầy đủ và thật sự.
- 际: Gồm gò đất 阝và chữ biểu thị thời gian (示), ám chỉ đến biên giới của không gian hay thời gian.
- 上: Một đường ngang với một nét thẳng đi lên, biểu thị sự vượt lên trên hoặc phía trên.
→ Thực trên thực tế, biểu thị sự thật và tính chính xác trong bối cảnh nào đó.
Từ ghép thông dụng
实际上
trên thực tế
实际
thực tế
实习
thực tập