Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Liên từ连词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để đưa ra thông tin thực tế trái ngược với nhận định trước đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
thực tế thượng
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Nhấn mạnh sự thật thực sự, khác với bề ngoài.
Câu ví dụ
- 实际上很简单。
- 实际上不是这样的
Kết hợp thường gặp
- 实际上说
- 实际上就是
- 实际上并非
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.