Nghĩa tiếng Việt
chân thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挚 là giản thể của 摯. Phồn thể 摯 gồm 執 (Chấp, 'nắm chặt') ở trên + 手 (Thủ, tay) ở dưới; hội ý: hai tay nắm chặt lấy — biểu thị sự chân thành, tha thiết.
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chí": nắm chặt (执) bằng đôi tay (手) — người chí thành là người nắm chặt tình bạn, không bao giờ buông tay.
Gương Hán-Việt
'chí' trong 'chân chí' (thành thật từ tận trong lòng), 真挚 (chân chí — chân thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 挚 mở khoá: 真挚 (chân thành), 诚挚 (thành tâm), 挚友 (bạn thân thiết)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
挚 (phồn thể 摯) được giản thể hoá từ 摯: 執→执 ở trên, 手 (tay) ở dưới. Phồn thể là hội ý: hành động nắm giữ bằng tay (執) + tay (手) — gợi ý nắm chặt tình cảm, không buông. Giáp cốt văn xác nhận cấu trúc gốc của 摯. Nghĩa gốc là 'nắm chặt'; nghĩa phổ biến là 'chân thành, tha thiết'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对朋友真挚,从不背叛。
Anh ấy thành thật với bạn bè, chưa bao giờ phản bội.
- 请接受我诚挚的感谢。
Xin nhận lấy lời cảm ơn thành tâm của tôi.
- 挚友难得,要好好珍惜。
Bạn thân khó tìm, hãy trân trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.