Từ vựng tiếng Trung
yáo*yán

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn, tin vịt (dao ngôn: lời nói dối)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bộ: (ngôn ngữ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Dao-ngôn' = lời không có thật. Tiêu cực, cần dè chừng.

Câu ví dụ

  • 不要相信谣言Bùyào xiāngxìn yáoyán thanh 4

    Đừng tin tin đồn

  • 散布谣言sànbù yáoyán thanh 4

    Lan truyền tin đồn

  • 网络谣言很多wǎngluò yáoyán hěnduō thanh 3

    Tin đồn mạng rất nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 网络谣言wǎngluò yáoyán thanh 3

    tin đồn mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.