Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn, lời đồn đại; ca dao

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谣 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 䍃 (biểu âm: góp âm yáo). Chữ hình thanh — 讠chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, ca hát, truyền miệng; 䍃 góp âm. Dạng giản thể của 謠.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dao": 讠(lời) truyền miệng như dao dao (謠 — dao ca) từ người này sang người khác — tin đồn hoặc ca dao lan rộng.

Gương Hán-Việt

dao trong 谣言 (dao ngôn — tin đồn), 歌谣 (ca dao — ca dao dân gian)

Mở khoá kiến thức

Biết 谣 (dao) mở khoá: 谣言 (tin đồn), 童谣 (đồng dao), 歌谣 (ca dao), 造谣 (tung tin đồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谣 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 谣 (dạng phồn thể 謠) là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) làm biểu nghĩa, 䍃 làm biểu âm. Nghĩa gốc là hát không nhạc khí, ca dao dân gian. Mở rộng sang tin đồn bịa đặt (谣言). Hai nghĩa chính: ca dao truyền thống và tin đồn thất thiệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要相信那些谣言。Bùyào xiāngxìn nàxiē yáoyán. thanh 4

    Đừng tin vào những tin đồn đó.

  • 他在故意造谣生事。Tā zài gùyì zàoyáo shēngshì. thanh 1

    Anh ấy đang cố tình tung tin đồn gây chuyện.

  • 这首童谣流传已久。Zhè shǒu tóngyáo liúchuán yǐ jiǔ. thanh 4

    Bài đồng dao này đã lưu truyền từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yáo, nhưng 遥 là xa xôi (bộ 辶)

  • cùng pinyin yáo, nhưng 摇 là lắc, rung động (bộ 扌)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.