Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

bắt làm việc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徭 có bộ Xích (彳, bước đi) gợi người lao động phải đi xa làm dịch. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dao" (lao dịch): bộ Xích (彳, đi bước) — người dân phải cuốc bộ đi xa để làm lao dịch cho triều đình.

Gương Hán-Việt

Dao — dùng trong "dao dịch" (徭役: lao dịch cưỡng bức) và "dao phú" (徭賦: thuế và lao dịch).

Mở khoá kiến thức

Biết 徭 giúp đọc sử Việt và sử Trung: 徭役 (dao dịch) là thuật ngữ then chốt về chế độ phong kiến, xuất hiện trong mọi bộ chính sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. Bộ Xích (彳) gợi người phải đi/lao động. 徭 mang nghĩa lao dịch — nghĩa vụ lao động cưỡng bức do nhà nước phong kiến áp đặt lên dân. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代农民要服徭役。Gǔdài nóngmín yào fú yáoyì. thanh 3

    Nông dân thời xưa phải thực hiện lao dịch.

  • 繁重的徭役让百姓苦不堪言。Fánzhòng de yáoyì ràng bǎixìng kǔ bù kān yán. thanh 2

    Lao dịch nặng nề khiến dân chúng khổ sở không nói nên lời.

  • 废除徭役是历史的进步。Fèichú yáoyì shì lìshǐ de jìnbù. thanh 4

    Bãi bỏ lao dịch là sự tiến bộ của lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáo, cũng chỉ dân tộc Dao, phổ biến hơn

  • cùng âm yáo, nghĩa xa xôi, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.