Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ cập vật, có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc sự việc được nhượng bộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiên tựu
Từng chữ
- 迁thiênthay đổi; di dời
- 就tựunên, hay là; tới, theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động dung túng hoặc hạ thấp yêu cầu để phù hợp người khác.
Câu ví dụ
- 不要总是迁就孩子。
Đừng lúc nào cũng chiều theo con trẻ.
- 互相迁就能维持关系。
Nhượng bộ lẫn nhau giúp duy trì mối quan hệ.
- 他迁就了我的要求。
Anh ấy đã chiều theo yêu cầu của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 迁就别人
- 不愿迁就
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.