Từ vựng tiếng Trung
zhèng*qì正
气
Nghĩa tiếng Việt
trung thực
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
气
Bộ: 气 (khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '正' có nghĩa là đúng đắn, chính trực. Nó được cấu tạo từ bộ '止' (dừng lại), hàm ý sự dừng lại để suy nghĩ trước khi hành động, thể hiện sự chính trực.
- Chữ '气' thể hiện ý nghĩa về khí, năng lượng. Bộ '气' trong chữ này tượng trưng cho khí trời, hơi thở.
→ Kết hợp lại, '正气' có nghĩa là khí chất chính trực, ngay thẳng.
Từ ghép thông dụng
正气
khí chất chính trực
正义
chính nghĩa
空气
không khí