Từ vựng tiếng Trung
bāo*bì

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bộ: 广 (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 包: Ký tự này gồm bộ '勹' (bao bọc) và '巳' (rắn), tạo thành nghĩa bao bọc như túi, gói.
  • 庇: Ký tự này gồm bộ '广' (mái nhà) và '比' (so sánh), tạo thành ý nghĩa che chở, bảo vệ dưới mái nhà.

Kết hợp lại, '包庇' có nghĩa là bảo vệ, che chở một cách thái quá, thường dùng trong ngữ cảnh che giấu điều sai trái.

Từ ghép thông dụng

包子bāozi

bánh bao

钱包qiánbāo

ví tiền

庇护bìhù

che chở, bảo vệ