Từ vựng tiếng Trung
tuǒ*xié

Nghĩa tiếng Việt

thỏa hiệp (nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận); đôi khi mang sắc thái tiêu cực — bỏ nguyên tắc để dàn xếp

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người phụ nữ)

7 nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

妥协 vừa trung lập vừa có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong đàm phán thương mại là trung lập; trong bối cảnh giá trị đạo đức là tiêu cực (妥协原则 = bỏ nguyên tắc).

Câu ví dụ

  • 双方经过多次谈判终于达成了妥协Shuāngfāng jīngguò duō cì tánpàn zhōngyú dáchéng le tuǒxié thanh 1

    Hai bên qua nhiều vòng đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp

  • 他不愿在原则问题上妥协Tā bù yuàn zài yuánzé wèntí shàng tuǒxié thanh 1

    Anh ấy không muốn thỏa hiệp về vấn đề nguyên tắc

  • 解决争端需要双方都做出妥协Jiějué zhēngduān xūyào shuāngfāng dōu zuòchū tuǒxié thanh 3

    Giải quyết tranh chấp cần cả hai bên đều nhượng bộ

  • 妥协不是软弱,而是智慧Tuǒxié bùshì ruǎnruò, ér shì zhìhuì thanh 3

    Thỏa hiệp không phải yếu đuối mà là trí tuệ

Kết hợp thường gặp

  • 达成妥协dáchéng tuǒxié thanh 2

    đạt được thỏa hiệp

  • 做出妥协zuòchū tuǒxié thanh 4

    nhượng bộ, đi đến thỏa hiệp

  • 互相妥协hùxiāng tuǒxié thanh 4

    hai bên cùng nhượng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.