Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tuǒ*xié

Nghĩa tiếng Việt

thỏa hiệp (nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận); đôi khi mang sắc thái tiêu cực — bỏ nguyên tắc để dàn xếp

Âm Hán Việt

thoả hiệp

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người phụ nữ)

7 nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ, có thể kết hợp với giới từ hướng hoặc đối với để chỉ đối tượng thỏa hiệp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thoả hiệp

Từng chữ

  • thoảthoả đáng, ổn, yên
  • hiệphoà hợp; giúp đỡ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

妥协 vừa trung lập vừa có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong đàm phán thương mại là trung lập; trong bối cảnh giá trị đạo đức là tiêu cực (妥协原则 = bỏ nguyên tắc).

Câu ví dụ

  • 双方经过多次谈判终于达成了妥协Shuāngfāng jīngguò duō cì tánpàn zhōngyú dáchéng le tuǒxié thanh 1

    Hai bên qua nhiều vòng đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp

  • 他不愿在原则问题上妥协Tā bù yuàn zài yuánzé wèntí shàng tuǒxié thanh 1

    Anh ấy không muốn thỏa hiệp về vấn đề nguyên tắc

  • 解决争端需要双方都做出妥协Jiějué zhēngduān xūyào shuāngfāng dōu zuòchū tuǒxié thanh 3

    Giải quyết tranh chấp cần cả hai bên đều nhượng bộ

  • 妥协不是软弱,而是智慧Tuǒxié bùshì ruǎnruò, ér shì zhìhuì thanh 3

    Thỏa hiệp không phải yếu đuối mà là trí tuệ

Kết hợp thường gặp

  • 达成妥协dáchéng tuǒxié thanh 2

    đạt được thỏa hiệp

  • 做出妥协zuòchū tuǒxié thanh 4

    nhượng bộ, đi đến thỏa hiệp

  • 互相妥协hùxiāng tuǒxié thanh 4

    hai bên cùng nhượng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.