Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妥协 vừa trung lập vừa có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong đàm phán thương mại là trung lập; trong bối cảnh giá trị đạo đức là tiêu cực (妥协原则 = bỏ nguyên tắc).
Câu ví dụ
- 双方经过多次谈判终于达成了妥协
Hai bên qua nhiều vòng đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp
- 他不愿在原则问题上妥协
Anh ấy không muốn thỏa hiệp về vấn đề nguyên tắc
- 解决争端需要双方都做出妥协
Giải quyết tranh chấp cần cả hai bên đều nhượng bộ
- 妥协不是软弱,而是智慧
Thỏa hiệp không phải yếu đuối mà là trí tuệ
Kết hợp thường gặp
- 达成妥协
đạt được thỏa hiệp
- 做出妥协
nhượng bộ, đi đến thỏa hiệp
- 互相妥协
hai bên cùng nhượng bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.