Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là tính từ thường dùng để miêu tả thái độ của con người và có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoà khí
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他对人态度和气,大家都喜欢和他交往。
Thái độ của anh ấy với mọi người rất hòa nhã, mọi người đều thích kết giao với anh ấy.
- 俗话说和气生财,做生意要对顾客礼貌。
Tục ngữ có câu 'hòa khí sinh tài', làm ăn buôn bán phải lịch sự với khách hàng.
- 邻里之间说话要和气,避免不必要的争吵。
Giữa hàng xóm láng giềng nói chuyện nên hòa nhã để tránh những tranh cãi không đáng có.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.