Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着想 gần như luôn đi với 为...着想. Nếu dùng một mình như 你要着想 thì nghe cổ, không tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại.
Câu ví dụ
- 你要为大家着想,不能只顾自己。
Anh phải nghĩ cho mọi người, không thể chỉ lo cho bản thân.
- 父母总是为孩子着想。
Bố mẹ luôn nghĩ cho lợi ích của con cái.
- 我这样做是为你着想。
Tôi làm vậy là vì tốt cho bạn.
- 领导要为员工着想,才能赢得信任。
Lãnh đạo phải nghĩ cho nhân viên thì mới có thể giành được sự tin tưởng.
Kết hợp thường gặp
- 为…着想
nghĩ vì lợi ích của...
- 为别人着想
nghĩ cho người khác
- 长远着想
tính đến lâu dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.