Từ vựng tiếng Trung
liú*liàn

Nghĩa tiếng Việt

luyến tiếc

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 留: Kết hợp giữa '田' (ruộng) và '刀' (dao), gợi nhớ đến việc giữ gìn hoặc bảo vệ một mảnh đất.
  • 恋: Gồm '亦' (cũng) và '心' (tâm), thể hiện cảm giác yêu mến, nhớ nhung từ trong tâm.

留恋 là sự lưu luyến, nhớ nhung về một điều đã qua.

Từ ghép thông dụng

留学liúxué

du học

留意liúyì

chú ý, lưu ý

恋爱liàn'ài

yêu đương