Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留恋 mang sắc thái tích cực — tiếc nuối điều tốt đẹp đã qua; khác với 怀念 (hoài niệm — nhớ nhung người/vật đã mất).
Câu ví dụ
- 他对故乡充满留恋,迟迟不愿离开。
Anh ấy đầy lưu luyến với quê hương, mãi không nỡ ra đi.
- 她留恋那段美好的青春岁月。
Cô ấy lưu luyến những tháng ngày tuổi trẻ tươi đẹp đó.
- 毕业时,同学们都对母校充满留恋。
Khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp đều lưu luyến ngôi trường cũ.
- 他留恋城市的繁华,却不得不回到农村。
Anh ấy lưu luyến sự phồn hoa của đô thị nhưng vẫn phải trở về nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 充满留恋
đầy lưu luyến
- 依依留恋
lưu luyến bịn rịn
- 留恋故土
lưu luyến quê hương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.