Từ vựng tiếng Trung
liú*liàn

Nghĩa tiếng Việt

Lưu luyến — tiếc nuối, lưu luyến; không nỡ rời xa một nơi chốn, người thân hoặc thời gian đã qua.

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

留恋 mang sắc thái tích cực — tiếc nuối điều tốt đẹp đã qua; khác với 怀念 (hoài niệm — nhớ nhung người/vật đã mất).

Câu ví dụ

  • 他对故乡充满留恋,迟迟不愿离开。Tā duì gùxiāng chōngmǎn liúliàn, chíchí bù yuàn líkāi. thanh 1

    Anh ấy đầy lưu luyến với quê hương, mãi không nỡ ra đi.

  • 她留恋那段美好的青春岁月。Tā liúliàn nà duàn měihǎo de qīngchūn suìyuè. thanh 1

    Cô ấy lưu luyến những tháng ngày tuổi trẻ tươi đẹp đó.

  • 毕业时,同学们都对母校充满留恋。Bìyè shí, tóngxuémen dōu duì mǔxiào chōngmǎn liúliàn. thanh 4

    Khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp đều lưu luyến ngôi trường cũ.

  • 他留恋城市的繁华,却不得不回到农村。Tā liúliàn chéngshì de fánhuá, què bù dé bù huí dào nóngcūn. thanh 1

    Anh ấy lưu luyến sự phồn hoa của đô thị nhưng vẫn phải trở về nông thôn.

Kết hợp thường gặp

  • 充满留恋chōngmǎn liúliàn thanh 1

    đầy lưu luyến

  • 依依留恋yīyī liúliàn thanh 1

    lưu luyến bịn rịn

  • 留恋故土liúliàn gùtǔ thanh 2

    lưu luyến quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.