Từ vựng tiếng Trung
fàng*zòng

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: ()

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 放: Gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và bộ '方' (phương, hướng). Kết hợp lại thể hiện hành động buông hoặc thả lỏng theo một hướng nào đó.
  • 纵: Gồm bộ '纟' (tơ) tượng trưng cho sự liên kết, ràng buộc và bộ '从' (theo) thể hiện hành động đi theo hoặc chạy theo. Kết hợp lại thể hiện hành động thả lỏng hoặc không bị ràng buộc.

放纵 có nghĩa là buông thả, không bị ràng buộc, làm theo ý mình.

Từ ghép thông dụng

放纵fàngzòng

buông thả

纵容zòngróng

dung túng

放弃fàngqì

từ bỏ