Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như biểu thị hoặc bày tỏ ở phía trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kính ý
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, thư từ chính thức hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng.
Câu ví dụ
- 我向他表示敬意。
Tôi bày tỏ lòng kính trọng với ông ấy.
- 请向老师转达我们的敬意。
Nhờ chuyển lời kính trọng của chúng tôi đến thầy giáo.
- 他的行为赢得了大家的敬意。
Hành động của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.
- 致以崇高的敬意。
Kính gửi lời kính trọng sâu sắc nhất.
Kết hợp thường gặp
- 表示敬意
bày tỏ lòng kính trọng
- 致敬意
gửi lời kính trọng
- 崇高的敬意
lòng kính trọng sâu sắc
- 赢得敬意
giành được sự kính trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.