Từ vựng tiếng Trung
jiāo*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Giao tình — tình bạn, mối thân tình được xây dựng qua thời gian giao thiệp; thường mang sắc thái sâu sắc, lâu dài.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 友谊 (hữu nghị — tình hữu nghị chính thức), 交情 mang sắc thái thân mật, thực tế hơn; thường chỉ tình bạn cá nhân qua thời gian.

Câu ví dụ

  • 他们有多年的交情,彼此非常信任。Tāmen yǒu duō nián de jiāoqíng, bǐcǐ fēicháng xìnrèn. thanh 1

    Họ có tình bạn nhiều năm, rất tin tưởng nhau.

  • 靠着老交情,他帮了我一个大忙。Kào zhe lǎo jiāoqíng, tā bāng le wǒ yí ge dà máng. thanh 4

    Nhờ tình bạn lâu năm, anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.

  • 两家人有着深厚的交情。Liǎng jiā rén yǒu zhe shēnhòu de jiāoqíng. thanh 3

    Hai gia đình có tình thân sâu sắc.

  • 我们认识多年,交情不浅。Wǒmen rènshí duō nián, jiāoqíng bù qiǎn. thanh 3

    Chúng tôi quen biết nhiều năm, tình bạn không phải cạn.

Kết hợp thường gặp

  • 深厚的交情shēnhòu de jiāoqíng thanh 1

    tình bạn sâu sắc

  • 老交情lǎo jiāoqíng thanh 3

    tình bạn lâu năm

  • 有交情yǒu jiāoqíng thanh 3

    có tình thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.