Từ vựng tiếng Trung
jiāo*qíng交
情
Nghĩa tiếng Việt
tình bạn
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
交
Bộ: 亠 (đầu)
6 nét
情
Bộ: 忄 (tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '交' có bộ '亠' chỉ người đứng trên, kết hợp với các nét thể hiện sự giao lưu.
- Chữ '情' có bộ '忄' biểu thị về cảm xúc hoặc tình cảm, kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa về sự chân thật.
→ '交情' nghĩa là quan hệ xã hội, tình bạn hoặc mối quan hệ tình cảm giữa người với người.
Từ ghép thông dụng
交流
giao lưu
交朋友
kết bạn
交通
giao thông