Từ vựng tiếng Trung
zé*guài

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

11 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '责' có bộ '贝' (vật báu), liên quan đến việc quản lý tài sản và trách nhiệm.
  • Chữ '怪' mang bộ '心' (trái tim), thể hiện các cảm giác và suy nghĩ.

Tổng hợp lại, '责怪' có nghĩa là trách móc hoặc đổ lỗi cho ai đó.

Từ ghép thông dụng

责备zébèi

trách mắng

责任zérèn

trách nhiệm

奇怪qíguài

kỳ lạ