Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh hành động đổ lỗi/trách móc; phân biệt với 批评 (phê bình mang tính xây dựng hơn).
Câu ví dụ
- 他责怪我没有提前告诉他。
Anh ấy trách tôi vì không nói trước cho anh ấy biết.
- 你不应该责怪别人。
Anh không nên đổ lỗi cho người khác.
- 父母责怪孩子不努力学习。
Bố mẹ trách con không chịu học hành chăm chỉ.
- 她责怪自己没有早点做决定。
Cô ấy tự trách bản thân vì không quyết định sớm hơn.
Kết hợp thường gặp
- 责怪别人
đổ lỗi cho người khác
- 责怪自己
tự trách bản thân
- 互相责怪
trách móc lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.