Từ vựng tiếng Trung
zé*guài

Nghĩa tiếng Việt

Trách quái — trách mắng, đổ lỗi cho ai đó về một việc làm sai. Mang sắc thái nặng hơn 批评 (phê bình).

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

11 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh hành động đổ lỗi/trách móc; phân biệt với 批评 (phê bình mang tính xây dựng hơn).

Câu ví dụ

  • 他责怪我没有提前告诉他。Tā zéguài wǒ méiyǒu tíqián gàosù tā. thanh 1

    Anh ấy trách tôi vì không nói trước cho anh ấy biết.

  • 你不应该责怪别人。Nǐ bù yīnggāi zéguài biérén. thanh 3

    Anh không nên đổ lỗi cho người khác.

  • 父母责怪孩子不努力学习。Fùmǔ zéguài háizi bù nǔlì xuéxí. thanh 4

    Bố mẹ trách con không chịu học hành chăm chỉ.

  • 她责怪自己没有早点做决定。Tā zéguài zìjǐ méiyǒu zǎodiǎn zuò juédìng. thanh 1

    Cô ấy tự trách bản thân vì không quyết định sớm hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 责怪别人zéguài biérén thanh 2

    đổ lỗi cho người khác

  • 责怪自己zéguài zìjǐ thanh 2

    tự trách bản thân

  • 互相责怪hùxiāng zéguài thanh 4

    trách móc lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.