Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả tâm trạng lưu luyến khi chia tay
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
luyến luyến bất xá, xả
Từng chữ
- 恋luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
- 恋luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
- 不bấtkhông, chẳng
- 舍xá, xảquán trọ; nghỉ trọ
Tầng từ vựng
Thành ngữGần nghĩa với 依依不舍; 恋恋不舍 nhấn mạnh tình cảm sâu nặng hơn, 依依不舍 nhấn trạng thái bịn rịn hơn.
Câu ví dụ
- 她离开故乡时恋恋不舍
Khi rời quê hương, cô ấy lưu luyến không nỡ rời.
- 孩子恋恋不舍地告别了同学
Đứa bé lưu luyến chia tay bạn bè.
- 他对这份工作恋恋不舍
Anh ấy không nỡ rời bỏ công việc này.
- 游客们恋恋不舍地离开了这座美丽的城市
Du khách lưu luyến rời khỏi thành phố đẹp này.
Kết hợp thường gặp
- 依依不舍
lưu luyến bịn rịn (đồng nghĩa)
- 难舍难分
khó rời khó dứt
- 流连忘返
mải mê không muốn về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.