Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轻蔑 mạnh hơn 轻视 — hàm ý coi thường công khai, thể hiện ra bên ngoài (qua ánh mắt, giọng nói, cử chỉ).
Câu ví dụ
- 他用轻蔑的眼神看着对手。
Anh ấy nhìn đối thủ bằng ánh mắt đầy khinh miệt.
- 她轻蔑地笑了笑,没有回答。
Cô ấy cười khinh khỉnh, không trả lời.
- 对他人的轻蔑是不礼貌的。
Khinh miệt người khác là hành vi thiếu lịch sự.
- 他用一种轻蔑的语气说话。
Anh ấy nói chuyện với giọng điệu khinh miệt.
Kết hợp thường gặp
- 轻蔑的眼神
ánh mắt khinh miệt
- 轻蔑的态度
thái độ khinh thường
- 充满轻蔑
đầy khinh miệt
- 报以轻蔑
đáp lại bằng sự khinh miệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.