Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả ánh mắt, thái độ hoặc làm động từ thể hiện sự coi thường ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khinh miệt
Từng chữ
- 轻khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
- 蔑miệttất (đi vào chân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轻蔑 mạnh hơn 轻视 — hàm ý coi thường công khai, thể hiện ra bên ngoài (qua ánh mắt, giọng nói, cử chỉ).
Câu ví dụ
- 他用轻蔑的眼神看着对手。
Anh ấy nhìn đối thủ bằng ánh mắt đầy khinh miệt.
- 她轻蔑地笑了笑,没有回答。
Cô ấy cười khinh khỉnh, không trả lời.
- 对他人的轻蔑是不礼貌的。
Khinh miệt người khác là hành vi thiếu lịch sự.
- 他用一种轻蔑的语气说话。
Anh ấy nói chuyện với giọng điệu khinh miệt.
Kết hợp thường gặp
- 轻蔑的眼神
ánh mắt khinh miệt
- 轻蔑的态度
thái độ khinh thường
- 充满轻蔑
đầy khinh miệt
- 报以轻蔑
đáp lại bằng sự khinh miệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.