Từ vựng tiếng Trung
qīng*miè

Nghĩa tiếng Việt

khinh miệt

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bộ: (cỏ)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '轻' có bộ '车' (xe) và phần bên phải là '𠬞', biểu thị sự chuyển động nhẹ nhàng, dễ dàng.
  • Chữ '蔑' có bộ '艹' (cỏ) biểu thị sự nhỏ bé, không quan trọng, kèm theo phần âm '眜' để tạo ra âm thanh.

Tổng thể, '轻蔑' có nghĩa là xem thường, coi nhẹ điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

轻视qīngshì

coi thường

轻松qīngsōng

thư giãn

轻微qīngwēi

nhẹ nhàng, nhỏ bé