Từ vựng tiếng Trung
qīng*miè

Nghĩa tiếng Việt

Khinh miệt — coi thường, xem thường với thái độ coi khinh rõ ràng. Mạnh hơn 轻视 (khinh thị — đơn giản là coi nhẹ).

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bộ: (cỏ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

轻蔑 mạnh hơn 轻视 — hàm ý coi thường công khai, thể hiện ra bên ngoài (qua ánh mắt, giọng nói, cử chỉ).

Câu ví dụ

  • 他用轻蔑的眼神看着对手。Tā yòng qīngmiè de yǎnshén kànzhe duìshǒu. thanh 1

    Anh ấy nhìn đối thủ bằng ánh mắt đầy khinh miệt.

  • 她轻蔑地笑了笑,没有回答。Tā qīngmiè de xiào le xiào, méiyǒu huídá. thanh 1

    Cô ấy cười khinh khỉnh, không trả lời.

  • 对他人的轻蔑是不礼貌的。Duì tārén de qīngmiè shì bù lǐmào de. thanh 4

    Khinh miệt người khác là hành vi thiếu lịch sự.

  • 他用一种轻蔑的语气说话。Tā yòng yī zhǒng qīngmiè de yǔqì shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện với giọng điệu khinh miệt.

Kết hợp thường gặp

  • 轻蔑的眼神qīngmiè de yǎnshén thanh 1

    ánh mắt khinh miệt

  • 轻蔑的态度qīngmiè de tàidù thanh 1

    thái độ khinh thường

  • 充满轻蔑chōngmǎn qīngmiè thanh 1

    đầy khinh miệt

  • 报以轻蔑bào yǐ qīngmiè thanh 4

    đáp lại bằng sự khinh miệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.