Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị

1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "忌" bao gồm bộ "心" (trái tim) chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ bên trong, và phần trên là "己" (bản thân), thể hiện sự liên quan đến cảm giác hoặc hành động cá nhân.
  • Khi kết hợp, "忌" biểu thị cảm giác không thoải mái hoặc kiêng kị có nguồn gốc từ bên trong tâm trí mình.

Chữ "忌" có nghĩa là kiêng kị hoặc không muốn.

Từ ghép thông dụng

忌讳jìhuì

kiêng kị, điều cấm kị

忌妒jìdù

ghen tị

忌日jìrì

ngày giỗ