Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ目中无人 mang sắc thái phê phán mạnh; thường dùng để chỉ trích thái độ kiêu ngạo của người thành công hoặc có quyền lực.
Câu ví dụ
- 他成功之后变得目中无人,让人很反感。
Sau khi thành công, anh ấy trở nên kiêu ngạo, coi thường mọi người, khiến ai cũng khó chịu.
- 这个人太目中无人了,从来不尊重别人。
Người này quá tự cao tự đại, không bao giờ tôn trọng người khác.
- 领导不应该目中无人,要听取员工的意见。
Người lãnh đạo không nên kiêu ngạo khinh người, cần lắng nghe ý kiến nhân viên.
- 他虽然有才华,但目中无人的态度让他失去了很多朋友。
Mặc dù có tài năng, nhưng thái độ kiêu ngạo coi thường người của anh ấy đã khiến anh mất đi nhiều bạn bè.
Kết hợp thường gặp
- 变得目中无人
trở nên kiêu ngạo xem thường mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.